Gb: Xác định mức độ bảo vệ cho các thiết bị thuộc loại 1 và 2. Đặc biệt, các ký hiệu chống cháy nổ được cập nhật chia loại chống cháy nổ thành các phân loại da, db và dc.
| Mức độ bảo vệ thiết bị (EPL) | Da | Db | Dc |
|---|---|---|---|
| Các cấp độ bảo vệ đối với thiết bị được quy định dựa trên các đặc tính khác nhau của môi trường khí dễ cháy, môi trường bụi dễ cháy và môi trường khí metan trong mỏ than, cũng như khả năng thiết bị trở thành nguồn gây cháy. | Thiết bị được sử dụng trong môi trường bụi nổ có mức độ bảo vệ “rất cao”, không phải là nguồn gây cháy nổ trong điều kiện hoạt động bình thường, sự cố dự kiến hoặc các điều kiện sự cố hiếm gặp. | Thiết bị được sử dụng trong môi trường bụi dễ cháy, có mức độ bảo vệ “cao”, không phải là nguồn gây cháy trong điều kiện hoạt động bình thường hoặc trong điều kiện hỏng hóc dự kiến. | Thiết bị được sử dụng trong môi trường bụi nổ, có mức độ bảo vệ “bình thường”, không phải là nguồn gây cháy trong điều kiện hoạt động bình thường. Các biện pháp bảo vệ bổ sung có thể được áp dụng để đảm bảo rằng không xảy ra cháy nổ hiệu quả trong các tình huống mà nguồn gây cháy được dự kiến xảy ra thường xuyên (ví dụ: sự cố của đèn chiếu sáng). |
| Khu vực | Khu vực 20 | Khu vực 21 | Khu vực 22 |
da:
Được thiết kế riêng cho cảm biến xúc tác trong các thiết bị phát hiện khí dễ cháy, và được phê duyệt để sử dụng trong Khu vực 0.
db:
Tiêu chuẩn phổ biến, db chỉ loại chống cháy thông thường.
dc:
Dùng cho các tiếp điểm công tắc và các thành phần EX trong các thiết bị điện.
