Lưu ý: Ống dẫn khí và cánh quạt được làm bằng sợi thủy tinh.

Dòng FBT35-11-2
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-2#/0,25 kW | Exd IIB T4 Gb | 432.63 | 113.43 | Louver thêm $34.2, kiểu công việc thêm $34.2, kiểu cố định thêm $20.52, IIC thêm 15%. |
Dòng FBT35-11-2.8
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-2.8#/0.25KW | Exd IIB T4 Gb | 485.64 | 122.20 | Louver thêm $34.2, kiểu công việc thêm $34.2, kiểu cố định thêm $20.52, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-2.8#/0.18KW | 524.00 | 129.13 |
Dòng FBT35-11-3.15
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-3.15#/0,37 kW | Exd IIB T4 Gb | 634.92 | 159.91 | Louver thêm $34.2, kiểu công việc thêm $34.2, kiểu cố định thêm $20.52, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-3.15#/0,25 kW | 640.77 | 151.42 |
Dòng FBT35-11-3.55
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-3.55#/0.37KW | Exd IIB T4 Gb | 754.27 | 189.85 | Louver thêm $37.46, kiểu công việc thêm $37.46, kiểu cố định thêm $28.59, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-3.55#/0.25KW | 783.25 | 185.91 |
Dòng FBT35-11-4
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-4#/1,1 kW | Exd IIB T4 Gb | 847.84 | 208.85 | Louver thêm $37.46, kiểu công việc thêm $37.46, kiểu cố định thêm $28.59, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-4#/0,55 kW | 714.03 | 190.09 |
Dòng FBT35-11-4.5
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-4.5#/0.55KW | Exd IIB T4 Gb | 800.04 | 194.40 | Louver thêm $48.41, kiểu công việc thêm $48.41, kiểu cố định thêm $32.79, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-4.5#/0.37kW | 816.72 | 201.35 |
Dòng FBT35-11-5
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-5#/0,75 kW | Exd IIB T4 Gb | 1005.82 | 253.15 | Louver thêm $48.41, kiểu công việc thêm $48.41, kiểu cố định thêm $32.79, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-5#/0,37 kW | 872.73 | 213.52 |
Dòng FBT35-11-5.6
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-5.6#/1.1KW | Exd IIB T4 Gb | 1141.33 | 262.20 | Louver thêm $63.17, kiểu công việc thêm $75.77, kiểu cố định thêm $38.86, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-5.6#/0.75KW | 1048.42 | 276.83 |
Dòng FBT35-11-6.3
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-6.3#/1.5KW | Exd IIB T4 Gb | 1429.07 | 121.27 | Louver thêm $63.17, kiểu công việc thêm $75.77, kiểu cố định thêm $38.86, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-6.3#/0.75KW | 1235.19 | 311.07 |
Dòng FBT35-11-7.1
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-7.1#/1,5 kW | Exd IIB T4 Gb | 1987.00 | 486.40 | Louver thêm $72.99, kiểu công việc thêm $104.80, kiểu cố định thêm $40.25, IIC thêm 15%. |
| FBT35-11-7.1#/1.1KW | 1863.60 | 425.00 |
Dòng FBT35-11-8
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-8#/2,2 kW | Exd IIB T4 Gb | 3421.41 | 838.05 | Louver thêm $157.71, kiểu công việc thêm $106.46. |
| FBT35-11-8#/3KW | 3722.45 | 930.51 |
Dòng FBT35-11-9
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-9#/4KW | Exd IIB T4 Gb | 4705.80 | 1208.80 | Louver thêm $157.71, kiểu công việc thêm $108. |
Dòng FBT35-11-10
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-10#/7,5 kW | Exd IIB T4 Gb | 5631.00 | 1571.80 | Cửa chớp thêm $230.00, kiểu công việc thêm $108.00. |
Dòng FBT35-11-11
| Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật và Mẫu mã | Dấu hiệu chống cháy nổ | Giá thị trường (USD) | Giá đại lý (USD) | Ghi chú |
| Quạt lưu lượng trục chống cháy nổ và chống ăn mòn | FBT35-11-11#/11KW | Exd IIB T4 Gb | 6807.58 | 1714.24 | Louver thêm $277.57, kiểu công việc thêm $108.00. |