Thứ tự xếp hạng chống cháy nổ được ghi chép một cách đơn giản như sau: A < B < C.
| III | C | T 135°C | Db | IP65 |
|---|---|---|---|---|
| III Bụi bề mặt | T1 450°C | Ma | IP65 | |
| T2 300°C | Mb | |||
| T3 200°C | ||||
| A Các cụm bông dễ cháy bay lơ lửng | Da | |||
| T4 135°C | ||||
| Db | ||||
| B Bụi không dẫn điện | T2 100°C | Dc | ||
| C Bụi dẫn điện | T6 85°C |
Đối với xếp hạng ‘T’, nó được nhớ đến theo thứ tự số: số càng lớn, xếp hạng càng cao và an toàn hơn.
Do đó, mức độ chống cháy nổ BT4 vượt trội hơn so với AT2.
Điều quan trọng cần làm rõ là ký hiệu ‘T’ chỉ nhiệt độ bề mặt tối đa của các thiết bị điện. Đánh giá T4, được đặt ở 135°C, áp dụng cho các khí dễ cháy có điểm chớp cháy vượt quá 135°C.
