Trong cả hai hạng mục khí và nhiệt độ, BT4 vượt trội hơn AT3, do đó cung cấp mức độ chống cháy nổ cao hơn.
| III | C | T 135°C | Db | IP65 |
|---|---|---|---|---|
| III Bụi bề mặt | T1 450°C | Ma | IP65 | |
| T2 300°C | Mb | |||
| T3 200°C | ||||
| A Các cụm bông dễ cháy bay lơ lửng | Da | |||
| T4 135°C | ||||
| Db | ||||
| B Bụi không dẫn điện | T2 100°C | Dc | ||
| C Bụi dẫn điện | T6 85°C |
Lớp A bao gồm các loại khí như etan, metanol, etanol và xăng; Lớp B bao gồm các loại khí như khí đốt dân dụng, etylen và etylen oxit.
Phân loại nhiệt độ T3 áp dụng cho các môi trường có nhiệt độ lên đến 200°C và bao gồm 36 loại khí thông dụng như xăng và butyraldehyde. Phân loại T4 giới hạn nhiệt độ ở 135°C, cũng áp dụng cho 36 loại khí bao gồm acetaldehyde và tetrafluoroethylene.
