Các chỉ định IIC được sử dụng trong các môi trường chứa khí độc hại như hydro, acetylene và carbon disulfide, trong khi các chỉ định IIIC áp dụng cho các khu vực có bụi dẫn điện.
| Phân loại khí | Nhóm nhiệt độ | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| - | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 |
| - | T>450 | 450 ≥ T > 300 | 300 ≥ T > 200 | 200≥T>135 | 135 ≥ T > 100 | 100 ≥ T > 85 |
| I | Mêtan | |||||
| IIA | Etan, Propana, Aceton, Phenetyl, Ene, Aminobenzen, Toluen, Benzen, Amoniac, Carbon monoxit, Etil axetat, Axit axetic | Butan, Ethanol, Propylen, Butanol, Axit axetic, Este butyl, Axit axetic amyl, Axit axetic anhydrit | Pentan, Hexan, Heptan, Decan, Octan, Xăng, Hydrogen sulfide, Cyclohexan, Xăng, Dầu hỏa, Dầu diesel, Dầu mỏ | Ether, Acetaldehyde, Trimethylamine | Ethyl nitrit | |
| IIB | Propylen, Acetylen, Cyclopropan, Khí lò than cốc | Epoxy Z-Alkane, Epoxy Propane, Butadiene, Ethylene | Dimethyl ether, Isoprene, Hydrogen sulfide | Diethylether, Dibutyl Ether | ||
| IIC | Khí nước, Hydrogen | Acetylen | Cacbon disulfua | Nitrat etyl | ||
Phân loại ‘T’ chỉ ra nhiệt độ bề mặt tối đa của thiết bị: T1 lên đến 450°C, T2 lên đến 300°C, T3 lên đến 200°C, T4 lên đến 135°C, T5 lên đến 100°C và T6 lên đến 85°C.
Phân loại T6 là mức cao nhất, biểu thị nhiệt độ bề mặt tối thiểu cho phép.
