| Dấu hiệu chống cháy nổ | Điện áp định mức | Mức độ bảo vệ | Đánh giá khả năng chống ăn mòn |
Ex db eb IIB T4 Gb
Ex db eb IIC T4 Gb
Ex tb IIC T130°C Db | 380V | IP66 | WF1 × WF2 |
BQC-9 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-9 | 9A | 6,8~11A | 4 kW | Φ10~Φ14mm | G3/4" |
| BQC-9/N | 6,3~10A |
BQC-12 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-12 | 12A | 6,8~11A | 5,5 kW | Φ10~Φ14mm | G3/4" |
| BQC-12/N | 8~12,5A |
BQC-18 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-18 | 18A | 10~16A | 7,5 kW | Φ10~Φ14mm | G3/4" |
| BQC-18/N |
BQC-22 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-22 | 22A | 14~22A | 11 kilowatt | Φ10~Φ14mm | G3/4" |
| BQC-22/N | 12,5~20A |
BQC-25 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-25 | 25A | 20~32A | 11 kilowatt | Φ12~Φ17mm | G1" |
| BQC-25/N |
BQC-32 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-32 | 32A | 20~32A | 15 kilowatt | Φ12~Φ17mm | G1" |
| BQC-32/N | Φ15~Φ23mm | G1 1/4" |
BQC-40 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-40 | 40A | 28~45A | 18,5 kW | Φ15~Φ23mm | G1 1/4" |
| BQC-40/N | 37~50A |
BQC-50 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-50 | 50A | 40~63A | 22 kilowatt | Φ18~Φ33mm | G1 1/2" |
| BQC-50/N | 37~50A
|
BQC-65 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-65 | 65A | 40~63A | 30 kW | Φ18~Φ33mm | G1 1/2" |
| BQC-65/N | 48~65A |
BQC-80 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-80 | 80A | 63~80A | 37 kilowatt | Φ18~Φ33mm | G1 1/2" |
| BQC-80/N |
BQC-100 Bộ khởi động từ chống cháy nổ
| Mẫu sản phẩm | Dòng điện định mức | Dải điều chỉnh dòng điện cài đặt của rơle nhiệt | Công suất động cơ tối đa được điều khiển | Đường kính ngoài của cáp | Ren đầu vào |
| BQC-100 | 100A | 80~100A | 45 kilowatt | Φ18~Φ33mm | G1 1/2" |
| BQC-100/N |