Dựa trên Chỉ số Theo dõi So sánh (CTI), vật liệu cách điện rắn được sử dụng trong thiết bị điện an toàn nâng cao có thể được phân loại thành ba cấp độ: I, II và IIa, như được trình bày trong Bảng 1.9. Theo tiêu chuẩn GB/T 4207-2012 “Phương pháp xác định chỉ số theo dõi điện của vật liệu cách điện rắn”, bảng phân loại các vật liệu cách điện thông dụng được cung cấp, chi tiết trong Bảng 1.10.

| Cấu trúc phân cấp vật liệu | So với Chỉ số Tính truy xuất nguồn gốc (CTI) |
|---|---|
| I | 600 ≤ CTI |
| II | 400 ≤ CTI < 600 |
| IIIa | 175 ≤ 400 |
Ngoài phân loại vật liệu này, vật liệu cách điện cũng phải đáp ứng các yêu cầu về nhiệt độ hoạt động. Nếu thiết bị điện có độ an toàn cao hoạt động trong điều kiện bất thường cho phép ở trạng thái hoạt động định mức, nhiệt độ làm việc tối đa của nó không được ảnh hưởng xấu đến các tính chất cơ học và điện của nó. Do đó, Nhiệt độ ổn định của vật liệu cách nhiệt phải cao hơn ít nhất 20°C so với nhiệt độ hoạt động tối đa của thiết bị và không được thấp hơn 80°C.
| Cấu trúc phân cấp vật liệu | Vật liệu cách nhiệt |
|---|---|
| I | Gốm sứ tráng men, mica, thủy tinh |
| II | Nhựa chống cháy melamine amiăng, nhựa chống cháy silicone hữu cơ, vật liệu nhóm polyester không bão hòa. |
| IIIA | Nhựa polytetrafluoroethylene, nhựa sợi thủy tinh melamine, tấm vải thủy tinh epoxy có bề mặt được phủ sơn chống cháy. |
Các nhà thiết kế có thể lựa chọn vật liệu cách điện phù hợp dựa trên điện áp làm việc của thiết bị điện và các yêu cầu liên quan khác. Nếu các vật liệu nêu trên không đáp ứng yêu cầu thiết kế, các vật liệu khác có thể được thử nghiệm và đánh giá theo phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn (GB/T 4207-2012).
Cần lưu ý rằng “vật liệu cách nhiệt dạng rắn” đề cập đến các vật liệu có dạng rắn trong quá trình sử dụng. Một số vật liệu, mặc dù ở dạng lỏng khi cung cấp và đông cứng sau khi áp dụng, cũng được coi là vật liệu cách nhiệt dạng rắn, chẳng hạn như sơn cách nhiệt.
